quirk bead

quirk bead

A craftsman carves a quirk bead along the edge of a wooden panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường gờ trang trí rãnh: "quirk bead" một loại đường gờ (bead) được tạo thành với một rãnh hẹp (groove) ngăn cách với bề mặt trang trí. Rãnh này tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt, giúp đường gờ nổi bật hơn so với bề mặt xung quanh.
    • Lưu ý kỹ thuật: Trong kiến trúc đồ gỗ, "quirk bead" thường được sử dụng trên các cạnh hoặc đường viền để tăng tính trang trí tạo điểm nhấn.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã tỉ mỉ chạm một đường gờ rãnh dọc theo cạnh của tấm gỗ.)
  • (Ngôi nhà cổ kiểu Victoria các đường gờ trang trí rãnh tinh xảo trên khung cửa.)
  • (Một đường gờ rãnh tạo thêm một đường bóng tối tinh tế, làm tăng chiều sâu thị giác cho bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh phục chế đồ cổ: "quirk bead" một chi tiết quan trọng cần được tái tạo chính xác để giữ nguyên giá trị lịch sử của đồ nội thất.
    • Restorers must replicate the quirk bead exactly to match the original 18th-century design. (Các nhà phục chế phải sao chép chính xác đường gờ rãnh để phù hợp với thiết kế gốc từ thế kỷ 18.)
  • Phân biệt với các loại gờ khác: "quirk bead" khác với "bead" thông thườngchỗ rãnh hẹp chạy dọc theo một bên.
    • Unlike a simple bead, a quirk bead has a narrow groove that separates it from the adjacent surface. (Không giống như một đường gờ đơn giản, đường gờ rãnh một rãnh hẹp ngăn cách với bề mặt liền kề.)
Biến thể từ gần giống
  • Quirk (danh từ): rãnh hẹp hoặc đường rãnh (trong kiến trúc đồ gỗ).
    • The quirk of the molding provides a distinctive shadow line. (Rãnh của đường gờ tạo ra một đường bóng tối đặc trưng.)
  • Bead (danh từ): đường gờ trang trí hình tròn hoặc bán nguyệt.
    • A bead is a common decorative element in woodworking. (Đường gờ một yếu tố trang trí phổ biến trong nghề mộc.)
  • Quirk bead molding (danh từ): khuôn đúc đường gờ rãnh (thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Grooved bead: đường gờ rãnh (mô tả trực tiếp cấu trúc).
  • Channel bead: đường gờ kênh (nhấn mạnh vào rãnh hình kênh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "quirk bead" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quirk bead". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn về kiến trúc, đồ gỗ hoặc thiết kế nội thất.